Trang chủ485A • TYO
add
PowerX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.948,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.864,00 ¥ - 2.027,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 2.948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,91 T JPY
Số lượng trung bình
9,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | — |
Thu nhập ròng | -816,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -30,49 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | — |
Tổng tài sản | 18,21 T | — |
Tổng nợ | 17,73 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 130,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -816,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 2021
Trang web
Nhân viên
180