Trang chủ4668 • TYO
add
Meiko Network Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
707,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
707,00 ¥ - 712,00 ¥
Phạm vi một năm
669,00 ¥ - 794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,74 T JPY
Số lượng trung bình
46,58 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,03 T | 5,77% |
Chi phí hoạt động | 916,00 Tr | -2,24% |
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | 5,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,57 | -0,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 568,00 Tr | 11,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,55 T | 13,79% |
Tổng tài sản | 17,76 T | 8,76% |
Tổng nợ | 5,42 T | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,00 Tr | 5,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 1982
Trang web
Nhân viên
1.208