Trang chủ4465 • TYO
add
Niitaka Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.522,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.481,00 ¥ - 2.529,00 ¥
Phạm vi một năm
1.885,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,77 T JPY
Số lượng trung bình
27,86 N
Tỷ số P/E
6,96
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,07 T | 1,87% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | -1,14% |
Thu nhập ròng | 456,14 Tr | 46,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,52 | 43,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,27 T | 9,21% |
Tổng tài sản | 23,82 T | 2,25% |
Tổng nợ | 8,17 T | -13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 456,14 Tr | 46,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 4, 1963
Trang web
Nhân viên
400