Trang chủ4443 • TYO
add
Sansan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.472,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.455,00 ¥ - 1.505,00 ¥
Phạm vi một năm
1.454,00 ¥ - 2.614,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
189,36 T JPY
Số lượng trung bình
901,68 N
Tỷ số P/E
94,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,10 T | 25,05% |
Chi phí hoạt động | 9,17 T | 7,68% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | 140,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,68 | 91,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,63 T | 230,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,08 T | 18,74% |
Tổng tài sản | 44,39 T | 14,25% |
Tổng nợ | 27,60 T | 19,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | 140,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
2.235