Trang chủ43F • SGX
add
AcroMeta Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,043 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 Tr | -48,66% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 2,64% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -674,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -126,27 | -1.218,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 Tr | -40,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 Tr | 140,70% |
Tổng tài sản | 5,67 Tr | -65,08% |
Tổng nợ | 2,03 Tr | -78,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -674,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,96 Tr | -97,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,83 Tr | 250,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -185,32 N | 67,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -316,60 N | 69,69% |
Dòng tiền tự do | -39,00 N | 84,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Nhân viên
122