Trang chủ4351 • TYO
add
Yamada Servicer Synthetic Office
Giá đóng cửa hôm trước
856,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
848,00 ¥ - 858,00 ¥
Phạm vi một năm
820,00 ¥ - 1.354,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T JPY
Số lượng trung bình
47,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 479,00 Tr | -12,59% |
Chi phí hoạt động | 152,00 Tr | -5,00% |
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | 36,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,80 | 26,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,25 Tr | -2,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 951,00 Tr | 25,13% |
Tổng tài sản | 5,85 T | -12,65% |
Tổng nợ | 2,67 T | -22,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,00 Tr | 36,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 1981
Trang web
Nhân viên
233