Trang chủ4286 • TYO
add
CL Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.082,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.074,00 ¥ - 1.090,00 ¥
Phạm vi một năm
653,00 ¥ - 1.218,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,41 T JPY
Số lượng trung bình
18,71 N
Tỷ số P/E
35,67
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 T | 5,49% |
Chi phí hoạt động | 2,81 T | 4,57% |
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 191,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | 175,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 689,00 Tr | 45,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,94 T | -20,31% |
Tổng tài sản | 22,48 T | -19,55% |
Tổng nợ | 14,90 T | -7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 191,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 T | 154,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -261,00 Tr | -70,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -588,00 Tr | -113,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 444,00 Tr | -74,10% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | 168,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 3, 1988
Trang web
Nhân viên
623