Trang chủ4212 • TYO
add
Sekisui Jushi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.088,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.064,00 ¥ - 2.109,00 ¥
Phạm vi một năm
1.607,00 ¥ - 2.254,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,11 T JPY
Số lượng trung bình
53,63 N
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,45 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 4,54 T | 5,68% |
Thu nhập ròng | 856,00 Tr | 59,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | 51,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | 13,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,67 T | 0,22% |
Tổng tài sản | 135,44 T | 4,21% |
Tổng nợ | 38,04 T | 16,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 856,00 Tr | 59,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,11 T | -31,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | -566,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,27 T | 19,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -609,00 Tr | -133,50% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | -73,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1941
Trang web
Nhân viên
1.609