Trang chủ41T • SGX
add
GCCP Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,79 Tr SGD
Số lượng trung bình
194,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,00 N | -31,88% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | 26,63% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -1,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -826,60 | -48,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | -19,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 590,00 N | 134,13% |
Tổng tài sản | 58,60 Tr | -1,21% |
Tổng nợ | 18,27 Tr | 14,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -1,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,75 Tr | -47,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,00 N | -138,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -208,00 N | -120,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | -4.178,00% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | -224,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
36