Trang chủ4148 • TADAWUL
add
Alwasail Industrial Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 SAR
Mức chênh lệch một ngày
3,31 SAR - 3,36 SAR
Phạm vi một năm
3,30 SAR - 3,69 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
835,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
539,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,05 Tr | -3,57% |
Chi phí hoạt động | 51,78 Tr | 19,40% |
Thu nhập ròng | 11,53 Tr | 47,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,18 | -10,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,15 Tr | 18,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,18 Tr | — |
Tổng tài sản | 554,93 Tr | — |
Tổng nợ | 180,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 374,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,53 Tr | 47,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,03 Tr | 409,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 Tr | 23,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,87 Tr | 127,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,71 Tr | 975,79% |
Dòng tiền tự do | -10,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
563