Trang chủ3976 • TYO
add
Shanon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
356,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
354,00 ¥ - 362,00 ¥
Phạm vi một năm
320,00 ¥ - 522,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T JPY
Số lượng trung bình
3,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,60 Tr | -30,93% |
Chi phí hoạt động | 383,01 Tr | -22,42% |
Thu nhập ròng | 65,09 Tr | 85,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 167,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,90 Tr | -21,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 34,73% |
Tổng tài sản | 1,94 T | -10,60% |
Tổng nợ | 1,01 T | -54,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 928,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,09 Tr | 85,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 2000
Trang web
Nhân viên
254