Trang chủ3928 • HKG
add
China Next-Gen Comrc and Supply Chn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 $
Mức chênh lệch một ngày
10,67 $ - 10,91 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 12,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 T HKD
Số lượng trung bình
298,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,85 Tr | -8,18% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 14,97% |
Thu nhập ròng | -647,02 N | -24,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,36 | -36,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -835,26 N | -106,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | -31,36% |
Tổng tài sản | 59,37 Tr | -14,76% |
Tổng nợ | 33,08 Tr | -22,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 480,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 213,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -647,02 N | -24,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | -438,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 124,89 N | 123,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 443,81 N | 152,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -796,10 N | 33,88% |
Dòng tiền tự do | -368,35 N | 33,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
180