Trang chủ3881 • HKG
add
CiDi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
240,00 $
Mức chênh lệch một ngày
220,00 $ - 240,00 $
Phạm vi một năm
198,80 $ - 268,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 T HKD
Số lượng trung bình
63,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 204,02 Tr | 57,87% |
Chi phí hoạt động | 210,92 Tr | 278,89% |
Thu nhập ròng | -227,24 Tr | -270,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,38 | -134,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -169,83 Tr | -528,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,47 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,60 T | — |
Tổng nợ | 2,91 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -227,24 Tr | -270,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,10 Tr | -390,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,83 Tr | -92,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,20 Tr | 130,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,09 Tr | -223,49% |
Dòng tiền tự do | 7,99 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
460