Trang chủ3844 • TYO
add
Comture Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.629,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.621,00 ¥ - 1.632,00 ¥
Phạm vi một năm
1.373,00 ¥ - 2.242,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,26 T JPY
Số lượng trung bình
135,59 N
Tỷ số P/E
15,75
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,70 T | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 801,00 Tr | -4,98% |
Thu nhập ròng | 830,00 Tr | 6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,56 | -0,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | 3,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,84 T | 9,21% |
Tổng tài sản | 25,90 T | 7,66% |
Tổng nợ | 6,79 T | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 830,00 Tr | 6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 1985
Trang web
Nhân viên
1.857