Trang chủ378850 • KRX
add
Hwaseung R&A Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.475,00 ₩ - 3.615,00 ₩
Phạm vi một năm
2.775,00 ₩ - 4.145,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
67,05 T KRW
Số lượng trung bình
161,53 N
Tỷ số P/E
2,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,67 T | 7,66% |
Chi phí hoạt động | 19,47 T | -17,25% |
Thu nhập ròng | 9,87 T | 855,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | 797,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,89 T | 38,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,12 T | 125,65% |
Tổng tài sản | 471,02 T | 9,59% |
Tổng nợ | 309,94 T | 3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,87 T | 855,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,60 T | 311,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 T | 14,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,74 T | -186,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,07 T | 946,52% |
Dòng tiền tự do | 7,85 T | 153,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
611