Trang chủ3768 • TYO
add
Riskmonster.com
Giá đóng cửa hôm trước
594,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
573,00 ¥ - 600,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 T JPY
Số lượng trung bình
10,65 N
Tỷ số P/E
3,53
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 972,54 Tr | -1,16% |
Chi phí hoạt động | 351,68 Tr | -3,39% |
Thu nhập ròng | 83,45 Tr | 107,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,58 | 107,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,30 Tr | -2,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | 63,80% |
Tổng tài sản | 7,19 T | -4,07% |
Tổng nợ | 1,04 T | -58,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,45 Tr | 107,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
199