Trang chủ376270 • KOSDAQ
add
HEM Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
93.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
84.600,00 ₩ - 92.300,00 ₩
Phạm vi một năm
16.500,00 ₩ - 97.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
639,90 T KRW
Số lượng trung bình
69,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | -8,31% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | 61,25% |
Thu nhập ròng | -3,52 T | -61,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,11 | -76,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,81 T | -78,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 T | — |
Tổng tài sản | 35,69 T | — |
Tổng nợ | 17,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,52 T | -61,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,41 T | -36,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,12 T | -247,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,37 T | 2.398,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,13 T | -635,12% |
Dòng tiền tự do | -5,02 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
90