Trang chủ372910 • KRX
add
Hancom Lifecare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.025,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.975,00 ₩ - 3.055,00 ₩
Phạm vi một năm
2.480,00 ₩ - 3.860,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,30 T KRW
Số lượng trung bình
695,19 N
Tỷ số P/E
36,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,57 T | 0,08% |
Chi phí hoạt động | 4,71 T | -6,03% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | 5.089,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 4.970,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 T | 153,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,48 T | 55,53% |
Tổng tài sản | 198,98 T | -1,35% |
Tổng nợ | 63,88 T | -7,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | 5.089,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,70 T | 299,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -657,52 Tr | -19,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,43 Tr | 27,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,06 T | 364,20% |
Dòng tiền tự do | 10,97 T | 996,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
201