Trang chủ3639 • HKG
add
Yida China Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,078 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,89 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,20 Tr | 5,00% |
Chi phí hoạt động | 40,46 Tr | -0,92% |
Thu nhập ròng | -387,77 Tr | -115,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,73 | -105,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,83 Tr | -78,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,95 Tr | 3,62% |
Tổng tài sản | 33,88 T | -7,36% |
Tổng nợ | 27,26 T | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -387,77 Tr | -115,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,83 Tr | 102,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,58 Tr | -129,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,39 Tr | 15,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,85 Tr | 572,38% |
Dòng tiền tự do | -148,65 Tr | -71,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
300