Trang chủ3593 • TPE
add
Logah Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,75 NT$ - 12,35 NT$
Phạm vi một năm
10,47 NT$ - 17,33 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
675,49 Tr TWD
Số lượng trung bình
31,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,69 Tr | 13,03% |
Chi phí hoạt động | 36,73 Tr | -22,55% |
Thu nhập ròng | -30,07 Tr | 63,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,81 | 67,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,99 Tr | 80,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,33 Tr | -26,24% |
Tổng tài sản | 1,38 T | -7,16% |
Tổng nợ | 1,20 T | 9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,07 Tr | 63,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 Tr | 82,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,02 Tr | 149,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,11 Tr | -13.885,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,91 Tr | -32,10% |
Dòng tiền tự do | -246,38 N | -102,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
581