Trang chủ3569 • TYO
add
Seiren Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.085,00 ¥ - 3.180,00 ¥
Phạm vi một năm
2.001,00 ¥ - 3.335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
204,24 T JPY
Số lượng trung bình
169,54 N
Tỷ số P/E
12,38
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,36 T | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 6,19 T | -6,39% |
Thu nhập ròng | 3,88 T | 21,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 18,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,34 T | 12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,83 T | -11,62% |
Tổng tài sản | 198,73 T | 1,53% |
Tổng nợ | 51,83 T | -1,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,88 T | 21,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,48 T | -52,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,15 T | -134,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,00 Tr | -109,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,00 Tr | -99,07% |
Dòng tiền tự do | 592,50 Tr | -85,70% |
Giới thiệu
Seiren Co., Ltd. is a Japanese fiber production and textile manufacturing conglomerate based in Fukui. Seiren was the largest textile printing firm in Japan during the 1980s, and by 2000 exceeded the equivalent of $100 million in gross annual sales. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 1923
Trang web
Nhân viên
6.228