Trang chủ3437 • TPE
add
Advanced Optoelectronic Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,90 NT$ - 17,60 NT$
Phạm vi một năm
12,95 NT$ - 22,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T TWD
Số lượng trung bình
1,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 364,87 Tr | -29,06% |
Chi phí hoạt động | 147,46 Tr | -8,28% |
Thu nhập ròng | -124,36 Tr | -337,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,08 | -516,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,32 Tr | -1.345,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -11,09% |
Tổng tài sản | 2,80 T | -14,88% |
Tổng nợ | 633,77 Tr | -11,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,36 Tr | -337,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,83 Tr | -150,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,16 Tr | 21,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,17 Tr | 22,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,87 Tr | -105,14% |
Dòng tiền tự do | -16,74 Tr | -8,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.332