Trang chủ3432 • TPE
add
Tai Twun Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,70 NT$ - 18,30 NT$
Phạm vi một năm
11,30 NT$ - 21,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
770,70 Tr TWD
Số lượng trung bình
137,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,17 Tr | 179,02% |
Chi phí hoạt động | 14,50 Tr | 28,63% |
Thu nhập ròng | -5,87 Tr | 39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,94 | 78,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,81 Tr | 30,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,45 Tr | -39,55% |
Tổng tài sản | 363,70 Tr | 2,64% |
Tổng nợ | 48,52 Tr | 464,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 315,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,87 Tr | 39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,13 Tr | -345,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | -102,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,10 Tr | 19.362,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,00 Tr | -115,16% |
Dòng tiền tự do | -30,03 Tr | -725,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
889