Trang chủ3419 • TPE
add
Wha Yu Industrial Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,90 NT$ - 14,50 NT$
Phạm vi một năm
12,00 NT$ - 19,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T TWD
Số lượng trung bình
338,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,63 Tr | 40,54% |
Chi phí hoạt động | 105,97 Tr | -7,49% |
Thu nhập ròng | -31,97 Tr | 47,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,42 | 62,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,06 Tr | 23,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,75 Tr | -34,09% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 4,13% |
Tổng nợ | 1,02 T | 44,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 992,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,97 Tr | 47,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,56 Tr | -252,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,42 Tr | 26,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,01 Tr | 364,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,34 Tr | 1.941,99% |
Dòng tiền tự do | -88,35 Tr | -218,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.782