Trang chủ3416 • TPE
add
Winmate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
147,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
143,50 NT$ - 147,50 NT$
Phạm vi một năm
115,00 NT$ - 211,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,66 T TWD
Số lượng trung bình
271,10 N
Tỷ số P/E
21,59
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 28,40% |
Chi phí hoạt động | 214,69 Tr | 41,51% |
Thu nhập ròng | 179,88 Tr | 12,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,88 | -12,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,16 | 7,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 195,66 Tr | 17,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | — |
Tổng tài sản | 4,68 T | — |
Tổng nợ | 1,31 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,88 Tr | 12,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,31 Tr | -18,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,51 Tr | 120,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -477,62 Tr | -16,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,05 Tr | 61,25% |
Dòng tiền tự do | -316,81 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
292