Trang chủ3397 • TYO
add
TORIDOLL Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.286,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.236,00 ¥ - 4.294,00 ¥
Phạm vi một năm
3.578,00 ¥ - 5.391,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
375,84 T JPY
Số lượng trung bình
292,82 N
Tỷ số P/E
80,43
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,95 T | 6,02% |
Chi phí hoạt động | 49,98 T | 5,01% |
Thu nhập ròng | 1,58 T | 22,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | 15,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,05 T | 1,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,11 T | 12,90% |
Tổng tài sản | 322,03 T | 0,37% |
Tổng nợ | 231,30 T | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,58 T | 22,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,06 T | 34,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,22 T | -19,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,54 T | -245,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 909,00 Tr | 1.222,22% |
Dòng tiền tự do | 9,55 T | 125,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1990
Trang web
Nhân viên
7.830