Trang chủ3378 • HKG
add
Hanx Biopharmaceuticals (Wuhan) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,00 $
Mức chênh lệch một ngày
16,80 $ - 17,30 $
Phạm vi một năm
13,48 $ - 29,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T HKD
Số lượng trung bình
575,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 Tr | -13,39% |
Chi phí hoạt động | 120,91 Tr | 89,27% |
Thu nhập ròng | -115,83 Tr | -52,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,27 N | -75,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -116,70 Tr | -91,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,88 Tr | -14,92% |
Tổng tài sản | 501,47 Tr | -14,46% |
Tổng nợ | 284,87 Tr | 6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,83 Tr | -52,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,89 Tr | -101,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,62 Tr | 2,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,49 Tr | -92,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -786,00 N | -100,59% |
Dòng tiền tự do | 101,65 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
55