Trang chủ3317 • HKG
add
Shenzhen Xunce Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,40 $
Mức chênh lệch một ngày
51,45 $ - 59,40 $
Phạm vi một năm
38,02 $ - 72,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,12 T HKD
Số lượng trung bình
346,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,92 Tr | -29,98% |
Chi phí hoạt động | 133,82 Tr | -17,64% |
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | 11,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,20 | -25,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,72 Tr | -38,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 470,71 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,76 T | — |
Tổng nợ | 217,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | 11,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,06 Tr | -19,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,27 Tr | 105,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,91 Tr | 130,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,74 Tr | 26,40% |
Dòng tiền tự do | -37,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
478