Trang chủ3201 • TYO
add
Japan Wool Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.783,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.775,00 ¥ - 1.802,00 ¥
Phạm vi một năm
1.241,00 ¥ - 1.846,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
131,84 T JPY
Số lượng trung bình
125,88 N
Tỷ số P/E
15,66
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,48 T | 5,29% |
Chi phí hoạt động | 5,60 T | 5,30% |
Thu nhập ròng | 2,01 T | -33,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,05 | -37,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 T | -9,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,83 T | 9,48% |
Tổng tài sản | 183,12 T | 4,53% |
Tổng nợ | 54,17 T | -1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,01 T | -33,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 1896
Trang web
Nhân viên
4.499