Trang chủ3175 • TYO
add
AP Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
957,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
955,00 ¥ - 960,00 ¥
Phạm vi một năm
798,00 ¥ - 1.003,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,37 T JPY
Số lượng trung bình
8,38 N
Tỷ số P/E
35,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,29 T | 3,52% |
Chi phí hoạt động | 3,19 T | -1,48% |
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 242,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | 237,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,00 Tr | 153,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 661,00 Tr | 13,57% |
Tổng tài sản | 7,17 T | -3,04% |
Tổng nợ | 6,56 T | -11,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 603,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 242,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
706