Trang chủ3138 • TPE
add
Auden Techno Corp
Giá đóng cửa hôm trước
180,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
169,00 NT$ - 179,00 NT$
Phạm vi một năm
68,60 NT$ - 189,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,95 T TWD
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
146,49
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 483,38 Tr | 2,66% |
Chi phí hoạt động | 165,56 Tr | 8,85% |
Thu nhập ròng | 59,91 Tr | 15,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,39 | 12,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,61 Tr | -13,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -2,27% |
Tổng tài sản | 3,78 T | 8,74% |
Tổng nợ | 1,86 T | 36,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,91 Tr | 15,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,82 Tr | -127,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,57 Tr | 80,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,51 Tr | -64,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -156,29 Tr | -22,33% |
Dòng tiền tự do | -205,17 Tr | -31,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
292