Trang chủ3060 • TPE
add
Min Aik Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,05 NT$ - 38,50 NT$
Phạm vi một năm
19,05 NT$ - 39,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 T TWD
Số lượng trung bình
14,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 795,86 Tr | -13,62% |
Chi phí hoạt động | 104,46 Tr | -7,79% |
Thu nhập ròng | -10,47 Tr | 76,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | 72,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,38 Tr | -77,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,20 Tr | -2,46% |
Tổng tài sản | 4,36 T | -3,60% |
Tổng nợ | 1,82 T | -0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,47 Tr | 76,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,14 Tr | 328,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,22 Tr | -109,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,32 Tr | -54,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,85 Tr | -104,68% |
Dòng tiền tự do | -10,05 Tr | -126,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.496