Trang chủ301667 • SHE
add
RNBC New Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
73,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
73,30 ¥ - 73,30 ¥
Phạm vi một năm
59,99 ¥ - 180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,33 T CNY
Số lượng trung bình
7,51 Tr
Tỷ số P/E
75,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 337,17 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 27,40 Tr | — |
Thu nhập ròng | 14,89 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,77 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,60 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,98 T | — |
Tổng nợ | 1,34 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 643,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,89 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,53 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,25 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,08 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 13,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.319