Trang chủ301589 • SHE
add
XiAn NovaStar Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
179,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
175,00 ¥ - 180,48 ¥
Phạm vi một năm
132,00 ¥ - 219,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,96 T CNY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
27,46
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 881,88 Tr | 9,13% |
Chi phí hoạt động | 316,57 Tr | 10,23% |
Thu nhập ròng | 151,16 Tr | 10,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,14 | 1,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,34 Tr | 25,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 22,04% |
Tổng tài sản | 5,67 T | 9,31% |
Tổng nợ | 1,83 T | 17,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 151,16 Tr | 10,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,55 Tr | 253,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,01 Tr | 9,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,68 Tr | 133,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,20 Tr | 135,01% |
Dòng tiền tự do | 59,65 Tr | 129,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
3.126