Trang chủ301584 • SHE
add
Shanghai C&D Innostic Medical Technology
Giá đóng cửa hôm trước
30,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,38 ¥ - 30,12 ¥
Phạm vi một năm
26,07 ¥ - 46,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,68 T CNY
Số lượng trung bình
5,10 Tr
Tỷ số P/E
41,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 T | 6,48% |
Chi phí hoạt động | 213,23 Tr | 16,12% |
Thu nhập ròng | 92,80 Tr | 49,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 39,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,77 Tr | 29,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 T | — |
Tổng tài sản | 14,69 T | — |
Tổng nợ | 12,27 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,80 Tr | 49,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 189,75 Tr | 127,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 Tr | 22,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,25 Tr | 3,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 451,24 Tr | 200,87% |
Dòng tiền tự do | 164,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
2.099