Trang chủ301578 • SHE
add
Guangdong Seneasy Intellgnt Techg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,08 ¥ - 35,88 ¥
Phạm vi một năm
25,38 ¥ - 44,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T CNY
Số lượng trung bình
985,54 N
Tỷ số P/E
80,75
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,61 Tr | -14,03% |
Chi phí hoạt động | 33,81 Tr | 14,91% |
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -124,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,19 | -128,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 Tr | -92,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,82 Tr | -11,99% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 4,26% |
Tổng nợ | 467,05 Tr | 11,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 930,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -124,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,56 Tr | 11,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,32 Tr | 62,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,07 Tr | 65,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,49 Tr | 68,16% |
Dòng tiền tự do | -15,81 Tr | 71,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 5, 2009
Trang web
Nhân viên
1.562