Trang chủ301577 • SHE
add
Guangdong MISUN Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
58,60 ¥ - 60,79 ¥
Phạm vi một năm
39,50 ¥ - 69,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T CNY
Số lượng trung bình
693,94 N
Tỷ số P/E
90,41
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,38 Tr | 3,22% |
Chi phí hoạt động | 19,78 Tr | 26,06% |
Thu nhập ròng | 879,67 N | -76,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -77,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,03 Tr | 35,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,10 Tr | -31,34% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 7,76% |
Tổng nợ | 343,57 Tr | 22,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 763,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 879,67 N | -76,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,72 Tr | 168,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,03 Tr | -755,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,31 Tr | 150,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,75 Tr | -3.567,72% |
Dòng tiền tự do | -32,44 Tr | -118,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
623