Trang chủ301539 • SHE
add
Zhejiang Hongxin Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,71 ¥ - 21,36 ¥
Phạm vi một năm
14,71 ¥ - 23,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T CNY
Số lượng trung bình
4,41 Tr
Tỷ số P/E
50,71
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 266,61 Tr | -0,39% |
Chi phí hoạt động | 18,14 Tr | -36,94% |
Thu nhập ròng | 15,29 Tr | 4,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,74 | 5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,78 Tr | 5,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,45 Tr | -56,33% |
Tổng tài sản | 1,88 T | 21,16% |
Tổng nợ | 1,07 T | 34,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 815,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,29 Tr | 4,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,74 Tr | -121,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,29 Tr | 22,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,64 Tr | -7,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,77 Tr | -373,38% |
Dòng tiền tự do | -139,11 Tr | -44,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2006
Trang web
Nhân viên
779