Trang chủ301522 • SHE
add
Zhonghang Shangda Superalloys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,66 ¥ - 41,06 ¥
Phạm vi một năm
30,00 ¥ - 50,83 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,26 T CNY
Số lượng trung bình
23,18 Tr
Tỷ số P/E
127,98
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 594,02 Tr | 1,15% |
Chi phí hoạt động | 34,30 Tr | 17,88% |
Thu nhập ròng | 16,78 Tr | -49,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | -49,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,66 Tr | -39,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,69 Tr | 54,11% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 16,66% |
Tổng nợ | 1,95 T | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,78 Tr | -49,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,86 Tr | -298,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,08 Tr | -517,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 Tr | 95,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,13 Tr | -576,60% |
Dòng tiền tự do | -228,04 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 8, 2007
Trang web
Nhân viên
1.009