Trang chủ301512 • SHE
add
Shenzhen Intelligent Prcsn Instrnt C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
48,07 ¥ - 49,50 ¥
Phạm vi một năm
30,00 ¥ - 58,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T CNY
Số lượng trung bình
993,70 N
Tỷ số P/E
70,48
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,19 Tr | 10,00% |
Chi phí hoạt động | 49,98 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -14,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,93 | -3,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,27 Tr | 42,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,56 Tr | 7,26% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 6,96% |
Tổng nợ | 317,52 Tr | 23,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -14,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,86 Tr | -10,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,93 Tr | 216,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,87 N | 106,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,50 Tr | 162,82% |
Dòng tiền tự do | -51,21 Tr | 57,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
1.056