Trang chủ301499 • SHE
add
Shanghai Vico Prcsn Mold & Plstc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,88 ¥ - 30,89 ¥
Phạm vi một năm
18,15 ¥ - 35,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T CNY
Số lượng trung bình
4,13 Tr
Tỷ số P/E
84,88
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,55 Tr | 24,45% |
Chi phí hoạt động | 34,75 Tr | 5,52% |
Thu nhập ròng | 11,98 Tr | 29,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 3,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,51 Tr | 36,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,90 Tr | -18,61% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 5,68% |
Tổng nợ | 240,05 Tr | 29,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,98 Tr | 29,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,76 N | -101,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,69 Tr | 24,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,80 Tr | 106,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,37 Tr | 191,68% |
Dòng tiền tự do | -97,80 Tr | -0,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
798