Trang chủ301449 • SHE
add
Shenzhen Tiansu Calibrati& Tesig Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
78,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
77,61 ¥ - 78,80 ¥
Phạm vi một năm
75,70 ¥ - 150,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T CNY
Số lượng trung bình
4,14 Tr
Tỷ số P/E
42,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 238,76 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 84,74 Tr | — |
Thu nhập ròng | 37,41 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 15,67 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,82 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,55 Tr | — |
Tổng tài sản | 768,89 Tr | — |
Tổng nợ | 155,36 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 613,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,41 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,27 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,11 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,65 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -469,87 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
2.631