Trang chủ301386 • SHE
add
Suzhou Future Electrical Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,81 ¥ - 26,42 ¥
Phạm vi một năm
17,00 ¥ - 29,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T CNY
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
37,97
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,19 Tr | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 11,98 Tr | -30,85% |
Thu nhập ròng | 22,87 Tr | 15,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,27 | 15,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,17 Tr | 10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | 6,94% |
Tổng tài sản | 1,68 T | 3,07% |
Tổng nợ | 201,20 Tr | 12,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,87 Tr | 15,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,17 Tr | 76,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -220,28 Tr | -315,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -194,22 Tr | -504,73% |
Dòng tiền tự do | 6,41 Tr | 142,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
633