Trang chủ301370 • SHE
add
GKHT Medical Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,50 ¥ - 11,69 ¥
Phạm vi một năm
9,08 ¥ - 13,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T CNY
Số lượng trung bình
8,94 Tr
Tỷ số P/E
54,98
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | -8,02% |
Chi phí hoạt động | 138,29 Tr | 3,45% |
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | -58,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | -54,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,11 Tr | -38,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 761,06 Tr | -13,56% |
Tổng tài sản | 6,32 T | -9,04% |
Tổng nợ | 3,76 T | -15,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 466,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,26 Tr | -58,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,48 Tr | -71,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,21 Tr | -38,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,81 Tr | 65,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,46 Tr | -75,77% |
Dòng tiền tự do | -47,69 Tr | -122,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 2, 2013
Trang web
Nhân viên
1.005