Trang chủ301369 • SHE
add
PowerTECH Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,19 ¥ - 122,35 ¥
Phạm vi một năm
41,21 ¥ - 148,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 T CNY
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
464,17
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,96 Tr | -13,06% |
Chi phí hoạt động | 49,15 Tr | 8,15% |
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | -81,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | -78,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | -110,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 173,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 637,93 Tr | -1,70% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 1,78% |
Tổng nợ | 100,14 Tr | 6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | -81,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,93 Tr | 34,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,13 Tr | 69,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,05 Tr | 229,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,39 Tr | 69,44% |
Dòng tiền tự do | -364,28 Tr | 16,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
712