Trang chủ301367 • SHE
add
BMC Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
81,84 ¥ - 83,47 ¥
Phạm vi một năm
58,43 ¥ - 104,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,46 T CNY
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
35,14
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,38 Tr | 20,22% |
Chi phí hoạt động | 83,40 Tr | 1,34% |
Thu nhập ròng | 48,66 Tr | 48,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,41 | 23,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,36 Tr | 109,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | 5,47% |
Tổng tài sản | 3,52 T | 8,61% |
Tổng nợ | 531,12 Tr | 21,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,66 Tr | 48,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -438,74 N | -100,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 451,48 Tr | 212,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,49 Tr | -166,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 378,30 Tr | 266,49% |
Dòng tiền tự do | -25,10 Tr | -113,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
876