Trang chủ301363 • SHE
add
Mehow innovative Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,42 ¥ - 33,60 ¥
Phạm vi một năm
16,09 ¥ - 43,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,87 T CNY
Số lượng trung bình
21,15 Tr
Tỷ số P/E
56,66
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 461,66 Tr | 2,56% |
Chi phí hoạt động | 87,08 Tr | -1,61% |
Thu nhập ròng | 93,90 Tr | 5,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,34 | 3,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,70 Tr | 10,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -6,35% |
Tổng tài sản | 4,18 T | 10,68% |
Tổng nợ | 477,53 Tr | 23,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,90 Tr | 5,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,22 Tr | -13,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -399,76 Tr | 27,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,92 Tr | 289,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -273,74 Tr | 37,53% |
Dòng tiền tự do | -129,34 Tr | -99,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2010
Trang web
Nhân viên
2.440