Trang chủ301336 • SHE
add
Chengdu Qushui Science and Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,25 ¥ - 61,35 ¥
Phạm vi một năm
46,90 ¥ - 101,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T CNY
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
76,16
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,56 Tr | 0,82% |
Chi phí hoạt động | 15,45 Tr | -0,86% |
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | -3,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,17 | -4,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 731,48 N | -42,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,89 Tr | 39,77% |
Tổng tài sản | 933,41 Tr | 4,99% |
Tổng nợ | 104,49 Tr | 20,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 828,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | -3,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,38 Tr | -22,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,50 Tr | -68,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,72 N | 94,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,77 Tr | -64,48% |
Dòng tiền tự do | -109,77 Tr | 24,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 2014
Trang web
Nhân viên
143