Trang chủ301327 • SHE
add
Shenzhen Hello Tech Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,85 ¥ - 60,08 ¥
Phạm vi một năm
39,66 ¥ - 78,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T CNY
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
45,69
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 31,76% |
Chi phí hoạt động | 458,16 Tr | 29,60% |
Thu nhập ròng | 19,91 Tr | -77,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | -82,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,08 Tr | -74,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -127,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | -14,87% |
Tổng tài sản | 7,50 T | 4,20% |
Tổng nợ | 1,29 T | 22,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,91 Tr | -77,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,68 Tr | -84,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | 238,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,40 Tr | 95,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 T | 256,18% |
Dòng tiền tự do | -1,30 T | -74,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 2011
Trang web
Nhân viên
1.620