Trang chủ301302 • SHE
add
Beijing Huaru Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,51 ¥ - 24,77 ¥
Phạm vi một năm
17,40 ¥ - 30,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T CNY
Số lượng trung bình
6,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,33 Tr | 0,17% |
Chi phí hoạt động | 60,53 Tr | -45,25% |
Thu nhập ròng | -55,51 Tr | 72,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,17 | 72,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,99 Tr | 72,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 651,43 Tr | -24,39% |
Tổng tài sản | 1,87 T | -11,33% |
Tổng nợ | 301,28 Tr | 9,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,51 Tr | 72,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,79 Tr | -632,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,33 Tr | 31,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,99 Tr | 62,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -373,11 Tr | 15,27% |
Dòng tiền tự do | -77,36 Tr | -237,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 2011
Trang web
Nhân viên
564